惯用

(慣用)guàn yòng

sử dụng quen thuộc / thói quen / thông thường

Ví dụ câu thực tế

很多上班族在早晨乘坐地铁时,习惯用手机浏览当天的国内外突发新闻。

hěn duō shàng bān zú zài zǎo chén chéng zuò dì tiě shí, xí guàn yòng shǒu jī liú lǎn dàng tiān de guó nèi wài tū fā xīn wén.

Khi đi tàu điện ngầm vào buổi sáng, nhiều nhân viên văn phòng đã quen với việc sử dụng điện thoại di động để duyệt tin tức thời sự trong và ngoài nước.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.