惯性
(慣性)quán tính
Ví dụ câu thực tế
高速行驶中的重型载重卡车具有巨大的运动惯性,刹车距离远远长于普通家用轿车。
gāo sù xíng shǐ zhōng de zhòng xíng zài zhòng kǎ chē jù yǒu jù dà de yùn dòng guàn xìng, shā chē jù lí yuǎn yuǎn cháng yú pǔ tōng jiā yòng jiào chē.
Xe tải hạng nặng di chuyển với tốc độ cao có quán tính chuyển động rất lớn, quãng đường phanh dài hơn nhiều so với xe gia đình thông thường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.