惯例
(慣例)hội nghị
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代惯例研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài guàn lì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về thói quen hiện đại.
按照国际大型高端峰会的通行外交惯例,东道国领导人亲自前往机场迎接各国贵宾。
àn zhào guó jì dà xíng gāo duān fēng huì de tōng xíng wài jiāo guàn lì, dōng dào guó lǐng dǎo rén qīn zì qián wǎng jī chǎng yíng jiē gè guó guì bīn.
Theo thông lệ ngoại giao thông thường tại các hội nghị thượng đỉnh quốc tế cấp cao quy mô lớn, lãnh đạo nước chủ nhà đã đích thân đến sân bay để chào đón các vị khách quý từ nhiều quốc gia khác nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.