惩处
(懲處)trừng phạt
Ví dụ câu thực tế
司法执法部门始终保持严打高压态势,坚决依法严厉惩处跨国电信网络诈骗犯罪团伙。
sī fǎ zhí fǎ bù mén shǐ zhōng bǎo chí yán dǎ gāo yā tài shì, jiān jué yī fǎ yán lì chéng chǔ kuà guó diàn xìn wǎng luò zhà piàn fàn zuì tuán huǒ.
Các cơ quan tư pháp, thực thi pháp luật luôn duy trì thế trận nghiêm minh, áp lực cao, kiên quyết trừng trị các băng nhóm tội phạm lừa đảo mạng viễn thông xuyên quốc gia theo quy định của pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.