惊心动魄
(驚心動魄)hồi hộp đến thót tim, chấn động tâm can
Ví dụ câu thực tế
经过一场惊心动魄的高速追击,公安民警终于成功抓获了持枪逃犯。
jīng guò yī cháng jīng xīn dòng pò de gāo sù zhuī jī, gōng ān mín jǐng zhōng yú chéng gōng zhuā huò le chí qiāng táo fàn.
Sau một cuộc truy đuổi tốc độ cao gay cấn, cuối cùng cảnh sát công an đã thành công trong việc bắt giữ kẻ chạy trốn có vũ trang.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.