惊天动地
(驚天動地)kinh thiên động địa, chấn động
Ví dụ câu thực tế
这群普通劳动者在平凡的岗位上创造出了惊天动地的辉煌业绩。
zhè qún pǔ tōng láo dòng zhě zài píng fán de gǎng wèi shàng chuàng zào chū le jīng tiān dòng dì de huī huáng yè jì.
Nhóm công nhân bình thường này đã tạo ra những thành tựu rực rỡ và chấn động ở những vị trí bình thường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.