情谊
(情誼)tình bạn gắn bó
Ví dụ câu thực tế
经过数年共同攻坚克难的课题攻关历程,团队骨干之间结下了患难与共、历久弥坚的深厚情谊。
jīng guò shù nián gòng tóng gōng jiān kè nán de kè tí gōng guān lì chéng, tuán duì gǔ gàn zhī jiān jié xià le huàn nàn yǔ gòng, lì jiǔ mí jiān de shēn hòu qíng yì.
Sau vài năm làm việc cùng nhau để vượt qua những vấn đề khó khăn, những người trụ cột trong nhóm đã tạo nên một tình bạn sâu sắc, cùng chia sẻ vui buồn và ngày càng bền chặt theo thời gian.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.