情调
(情調)sự kêu gọi cảm xúc; tình cảm
Ví dụ câu thực tế
这间咖啡馆播放着轻柔浪漫的爵士乐,显得格外富有小资情调。
zhè jiān kā fēi guǎn bō fàng zhe qīng róu làng màn de jué shì yuè, xiǎn de gé wài fù yǒu xiǎo zī qíng diào.
Quán cà phê này chơi nhạc jazz nhẹ nhàng và lãng mạn, khiến nó trông đặc biệt tư sản.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.