情结
(情結)phức tạp (tâm lý)
Ví dụ câu thực tế
在海外漂泊生活了大半辈子的老华侨,心中始终保留着一份割舍不断的浓郁故土情结。
zài hǎi wài piāo bó shēng huó le dà bàn bèi zi de lǎo huá qiáo, xīn zhōng shǐ zhōng bǎo liú zhe yī fèn gē shě bù duàn de nóng yù gù tǔ qíng jié.
Những người Hoa kiều lớn tuổi sống ở nước ngoài phần lớn cuộc đời luôn giữ trong lòng một tình cảm quê hương mãnh liệt mà họ không ngừng bỏ lại phía sau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.