情愿
(情願)v. sẵn lòng; adv. thà
Ví dụ câu thực tế
只要能让山区的孩子们有学上、有书读,支教老师情愿扎根大山奉献青春。
zhǐ yào néng ràng shān qū de hái zi men yǒu xué shàng, yǒu shū dú, zhī jiào lǎo shī qíng yuàn zhā gēn dà shān fèng xiàn qīng chūn.
Chỉ cần trẻ em miền núi được đến trường, có sách đọc thì các cô giáo tình nguyện sẵn sàng cắm rễ vào núi và cống hiến tuổi thanh xuân của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.