情怀
(情懷)cảm xúc
Ví dụ câu thực tế
这位将毕生心血全部倾注于西部大开发水利工程的老水利专家,用无私奉献彰显了老一辈知识分子深厚的家国情怀。
zhè wèi jiāng bì shēng xīn xuè quán bù qīng zhù yú xī bù dà kāi fā shuǐ lì gōng chéng de lǎo shuǐ lì zhuān jiā, yòng wú sī fèng xiàn zhāng xiǎn le lǎo yī bèi zhī shí fèn zǐ shēn hòu de jiā guó qíng huái.
Chuyên gia thủy lợi kỳ cựu, người đã cống hiến cả cuộc đời mình cho dự án thủy lợi của sự phát triển phía Tây, đã thể hiện tình cảm sâu sắc của thế hệ trí thức cũ đối với gia đình và đất nước bằng sự cống hiến quên mình của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.