情不自禁
không thể không (làm gì đó)
Ví dụ câu thực tế
看到国旗在赛场上缓缓升起,在场的中国同胞都情不自禁地唱起了国歌。
kàn dào guó qí zài sài chǎng shàng huǎn huǎn shēng qǐ, zài chǎng de zhōng guó tóng bāo dōu qíng bù zì jīn dì chàng qǐ le guó gē.
Nhìn thấy quốc kỳ chậm rãi kéo lên trên sân, đồng bào Trung Quốc có mặt không khỏi hát quốc ca.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.