悲痛
đau buồn
Ví dụ câu thực tế
听到老校长因病逝世的噩耗,全校师生心中感到无比悲痛。
tīng dào lǎo xiào zhǎng yīn bìng shì shì de è hào, quán xiào shī shēng xīn zhōng gǎn dào wú bǐ bēi tòng.
Khi nghe tin buồn vị hiệu trưởng già qua đời vì bạo bệnh, toàn thể giáo viên và học sinh trong trường đều cảm thấy vô cùng đau buồn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.