恼羞成怒
(惱羞成怒)nổi giận vì xấu hổ
Ví dụ câu thực tế
谎言当场被大家揭穿后,他不仅没有认错,反而恼羞成怒地大吵大闹。
huǎng yán dāng chǎng bèi dà jiā jiē chuān hòu, tā bù jǐn méi yǒu rèn cuò, fǎn ér nǎo xiū chéng nù dì dà chǎo dà nào.
Sau khi lời nói dối bị vạch trần tại chỗ, thay vì thừa nhận sai lầm của mình, anh ta lại tức giận và làm ầm ĩ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.