恼火

(惱火)nǎo huǒ
Âm Hán Việt:NÃO HOẢ

Tức giận

Ví dụ câu thực tế

他一直迟到,让老板很恼火。

tā yì zhí chí dào, ràng lǎo bǎn hěn nǎo huǒ.

Anh ta cứ đi muộn mãi, khiến ông chủ rất bực mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.