恶性
(惡性)Ác tính
Ví dụ câu thực tế
必须坚决打击扰乱市场经济秩序的恶性不正当竞争行为。
bì xū jiān jué dǎ jī rǎo luàn shì chǎng jīng jì zhì xù de è xìng bù zhèng dāng jìng zhēng xíng wéi.
Chúng ta phải kiên quyết trấn áp sự cạnh tranh luẩn quẩn, không lành mạnh làm xáo trộn trật tự của nền kinh tế thị trường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.