恶心

(噁心)ě xīn
Âm Hán Việt:ÁC TÂM

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1ě xīn

buồn nôn, thấy ghê tởm

#2ě xīn

buồn nôn / cảm thấy ốm / lợm giọng / gây buồn nôn / làm mất mặt (cố tình)

#3è xīn

thói quen xấu / thói quen ác / tật xấu

Ví dụ câu thực tế

我一看见这东西就恶心。

wǒ yī kàn jiàn zhè dōng xī jiù ě xīn.

Tôi cứ nhìn thấy thứ này lại buồn nôn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.