恶化
(惡化)Làm xấu đi; suy thoái
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真恶化各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn è huà gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc làm xấu các yêu cầu công việc.
如果伤口受到细菌感染且没有及时清创处理,病情可能会进一步恶化。
rú guǒ shāng kǒu shòu dào xì jūn gǎn rǎn qiě méi yǒu jí shí qīng chuàng chǔ lǐ, bìng qíng kě néng huì jìn yí bù è huà.
Nếu vết thương bị nhiễm vi khuẩn và không được cắt bỏ kịp thời, tình trạng có thể trở nên trầm trọng hơn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.