恰如其分
thích hợp; vừa vặn
Ví dụ câu thực tế
主持人对获奖嘉宾的介绍恰如其分,既热情洋溢又得体大方。
zhǔ chí rén duì huò jiǎng jiā bīn de jiè shào qià rú qí fèn, jì rè qíng yáng yì yòu dé tǐ dà fāng.
Lời giới thiệu của chủ nhà với các vị khách đoạt giải rất đúng mực, nồng hậu và hào phóng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.