恰到好处
(恰到好處)vừa vặn; phù hợp với mục đích
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到恰到好处。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào qià dào hǎo chù.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và luôn thay đổi, chúng ta phải làm mọi việc thật đúng cách.
厨师对这道菜的火候和调料用量掌握得恰到好处,口感极佳。
chú shī duì zhè dào cài de huǒ hòu hé tiáo liào yòng liàng zhǎng wò dé qià dào hǎo chù, kǒu gǎn jí jiā.
Đầu bếp đã kiểm soát nhiệt độ và lượng gia vị vừa phải trong món ăn này, và nó có hương vị rất tuyệt vời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.