息息相关
(息息相關)có quan hệ với nhau
Ví dụ câu thực tế
生态环境质量直接关乎人民身体健康,与每个人的日常生活息息相关。
shēng tài huán jìng zhì liàng zhí jiē guān hū rén mín shēn tǐ jiàn kāng, yǔ měi gè rén de rì cháng shēng huó xī xī xiāng guān.
Chất lượng môi trường sinh thái liên quan trực tiếp đến sức khỏe con người và liên quan mật thiết đến đời sống sinh hoạt của mọi người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.