恭维
(恭維)khen ngợi
Ví dụ câu thực tế
真正有远见的人喜欢听坦率的中肯意见,而不是虚情假意的阿谀恭维。
zhēn zhèng yǒu yuǎn jiàn de rén xǐ huān tīng tǎn shuài de zhōng kěn yì jiàn, ér bú shì xū qíng jiǎ yì de ē yú gōng wéi.
Những người có tầm nhìn thực sự thích nghe những ý kiến thẳng thắn và trung thực hơn là những lời tâng bốc giả tạo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.