恩赐

(恩賜)ēn cì
Âm Hán Việt:ÂN TỨ

Ban tặng (quà, ân huệ, v.v.)

Ví dụ câu thực tế

现代科技文明成果是人类辛勤智慧的结晶,而不是大自然无偿的恩赐。

xiàn dài kē jì wén míng chéng guǒ shì rén lèi xīn qín zhì huì de jié jīng, ér bú shì dà zì rán wú cháng de ēn cì.

Thành tựu của nền văn minh khoa học công nghệ hiện đại là kết tinh của lao động cần cù và trí tuệ của con người chứ không phải là sự ban tặng miễn phí của thiên nhiên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.