恢复

(恢復)huī fù
Âm Hán Việt:KHÔI PHỤC

khôi phục, phục hồi, bình phục

Ví dụ câu thực tế

经过调养他的身体逐渐恢复了。

jīng guò tiáo yǎng tā de shēn tǐ zhú jiàn huī fù le.

Sau thời gian tĩnh dưỡng, sức khỏe của anh ấy đã dần hồi phục.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.