恐慌

kǒng huāng
Âm Hán Việt:KHỦNG HOẢNG

hoảng sợ

Ví dụ câu thực tế

面对突发的公共卫生安全事件,权威部门应及时发布真实信息以消除民众恐慌。

miàn duì tū fā de gōng gòng wèi shēng ān quán shì jiàn, quán wēi bù mén yīng jí shí fā bù zhēn shí xìn xī yǐ xiāo chú mín zhòng kǒng huāng.

Trước những sự cố bất ngờ về an toàn và sức khỏe cộng đồng, các cơ quan có thẩm quyền nên công bố thông tin xác thực kịp thời để loại bỏ sự hoang mang của công chúng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.