恐怖分子

kǒng bù fèn zǐ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1kǒng bù fèn zǐ

kẻ khủng bố

#2kǒng bù fèn zǐ

variant of 恐怖分子[kong3 bu4 fen4 zi3]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

恐怖分子 [kǒng bù fèn zǐ] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu