恐吓
(恐嚇)đe doạ
Ví dụ câu thực tế
这项工程必须在规定的恐吓内顺利完成。
zhè xiàng gōng chéng bì xū zài guī dìng de kǒng hè nèi shùn lì wán chéng.
Công trình này phải hoàn thành thuận lợi trong thời gian bị áp lực.
无论面对怎样的威胁与恐吓,正义的法官绝不会向黑恶势力低头。
wú lùn miàn duì zěn yàng de wēi xié yǔ kǒng hè, zhèng yì de fǎ guān jué bú huì xiàng hēi è shì lì dī tóu.
Bất kể họ phải đối mặt với những mối đe dọa và đe dọa nào, một thẩm phán công bằng sẽ không bao giờ cúi đầu trước thế lực tà ác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.