恋恋
(戀戀)lưu luyến (không muốn rời xa, buông bỏ, v.v.)
Ví dụ câu thực tế
假期的最后一天,孩子们恋恋不舍地告别了风景秀丽的海滨度假区。
jià qī de zuì hòu yī tiān, hái zi men liàn liàn bù shě dì gào bié le fēng jǐng xiù lì de hǎi bīn dù jià qū.
Vào ngày cuối cùng của kỳ nghỉ, bọn trẻ bất đắc dĩ phải nói lời tạm biệt với khu nghỉ dưỡng ven biển xinh đẹp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.