总额
(總額)một khoản tiền cố định
Ví dụ câu thực tế
去年该跨境电商平台的年度交易总额再次刷新了历史最高纪录。
qù nián gāi kuà jìng diàn shāng píng tái de nián dù jiāo yì zǒng é zài cì shuā xīn le lì shǐ zuì gāo jì lù.
Năm ngoái, tổng khối lượng giao dịch hàng năm của nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới một lần nữa lập kỷ lục mới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.