总计
(總計)lên tới
Ví dụ câu thực tế
经大会秘书处严格统计划算,本次国际高新技术交流博览会现场签约金额总计突破百亿元。
jīng dà huì mì shū chù yán gé tǒng jì huà suàn, běn cì guó jì gāo xīn jì shù jiāo liú bó lǎn huì xiàn chǎng qiān yuē jīn é zǒng jì tū pò bǎi yì yuán.
Sau khi ban thư ký hội nghị lên kế hoạch chặt chẽ, tổng số tiền ký kết hợp đồng tại Triển lãm trao đổi công nghệ cao quốc tế này đã vượt quá 10 tỷ nhân dân tệ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.