总裁

(總裁)zǒng cái
Âm Hán Việt:TỔNG TÀI

tổng giám đốc, chủ tịch

Ví dụ câu thực tế

公司的总裁亲自出席了签约仪式。

gōng sī de zǒng cái qīn zì chū xí le qiān yuē yí shì.

Tổng giám đốc của công ty đã đích thân tham dự lễ ký kết.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.