总统

(總統)zǒng tǒng
Âm Hán Việt:TỔNG THỐNG

tổng thống

Ví dụ câu thực tế

总统发表了重要的新年讲话。

zǒng tǒng fā biǎo le zhòng yào de xīn nián jiǎng huà.

Tổng thống đã phát biểu bài phát biểu đầu năm quan trọng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.