总结
(總結)tổng kết
Ví dụ câu thực tế
我们要总结一下今年的成绩。
wǒ men yào zǒng jié yī xià jīn nián de chéng jì.
Chúng ta nên tổng kết lại thành tích của cả năm nay.
请为我们总结您的成功经验。
qǐng wèi wǒ men zǒng jié nín de chéng gōng jīng yàn.
Hãy tóm tắt kinh nghiệm thành công của bạn cho chúng tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.