总经理

(總經理)zǒng jīng lǐ
Âm Hán Việt:TỔNG KINH LÝ

tổng giám đốc

Ví dụ câu thực tế

总经理正在会客室接待重要客户。

zǒng jīng lǐ zhèng zài huì kè shì jiē dài zhòng yào kè hù.

Tổng giám đốc đang tiếp đón khách hàng quan trọng trong phòng tiếp khách.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.