总监

(總監)zǒng jiān
Âm Hán Việt:TỔNG GIAM

giám đốc bộ phận (kỹ thuật, sáng tạo)

Ví dụ câu thực tế

他升职成为了公司的技术总监。

tā shēng zhí chéng wéi le gōng sī de jì shù zǒng jiān.

Anh ấy đã được thăng chức làm giám đốc kỹ thuật của công ty.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.