总的来说
(總的來說)nói chung
Ví dụ câu thực tế
虽然执行过程中遇到了一些小挫折,但总的来说这次活动取得了圆满成功。
suī rán zhí xíng guò chéng zhōng yù dào le yī xiē xiǎo cuò zhé, dàn zǒng de lái shuō zhè cì huó dòng qǔ dé le yuán mǎn chéng gōng.
Mặc dù trong quá trình thực hiện gặp một số trở ngại nhỏ, nhưng nhìn chung sự kiện lần này đã thành công viên mãn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.