总数

(總數)zǒng shù
Âm Hán Việt:TỔNG SỐ

tổng số

Ví dụ câu thực tế

参加这次比赛的人员总数超过五百。

cān jiā zhè cì bǐ sài de rén yuán zǒng shù chāo guò wǔ bǎi.

Tổng số người tham gia cuộc thi lần này vượt quá năm trăm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.