性能

xìng néng
Âm Hán Việt:TÍNH NĂNG

tính năng, hiệu năng

Ví dụ câu thực tế

这款新电脑的整体性能非常优秀。

zhè kuǎn xīn diàn nǎo de zhěng tǐ xìng néng fēi cháng yōu xiù.

Hiệu năng tổng thể của chiếc máy tính mới này rất xuất sắc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.