性格
tính cách
Ví dụ câu thực tế
他的性格和我的完全相反。
tā de xìng gé hé wǒ de wán quán xiāng fǎn.
Tính cách của anh ấy và tôi hoàn toàn trái ngược nhau.
我妻子的性格非常好,从不发脾气。
wǒ qī zǐ de xìng gé fēi cháng hǎo, cóng bù fā pí qì.
Vợ tôi có tính cách rất tốt và không bao giờ mất bình tĩnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.