性格

xìng gé
Âm Hán Việt:TÍNH CÁCH

tính cách

Ví dụ câu thực tế

他的性格和我的完全相反。

tā de xìng gé hé wǒ de wán quán xiāng fǎn.

Tính cách của anh ấy và tôi hoàn toàn trái ngược nhau.

我妻子的性格非常好,从不发脾气。

wǒ qī zǐ de xìng gé fēi cháng hǎo, cóng bù fā pí qì.

Vợ tôi có tính cách rất tốt và không bao giờ mất bình tĩnh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.