性情

xìng qíng
Âm Hán Việt:TÍNH TÌNH

tính khí

Ví dụ câu thực tế

这项工程必须在规定的性情内顺利竣工。

zhè xiàng gōng chéng bì xū zài guī dìng de xìng qíng nèi shùn lì jùn gōng.

Công trình này phải hoàn thành suôn sẻ trong phạm vi tính cách được quy định.

他为人谦逊和蔼,性情温和,大家都很喜欢和他交朋友。

tā wéi rén qiān xùn hé ǎi, xìng qíng wēn hé, dà jiā dōu hěn xǐ huān hé tā jiāo péng yǒu.

Anh ấy là một người khiêm tốn và tốt bụng với tính tình hiền lành. Mọi người đều thích kết bạn với anh ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

性情 [xìng qíng] (TÍNH TÌNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu