性命
cuộc sống
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代性命研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài xìng mìng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu thực tế quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu hiện đại về sinh mạng.
在抢险救灾特大洪峰漫堤的万分危急时刻,救援官兵置个人性命于度外,誓死保卫人民安全。
zài qiǎng xiǎn jiù zāi tè dà hóng fēng màn dī de wàn fēn wēi jí shí kè, jiù yuán guān bīng zhì gè rén xìng mìng yú dù wài, shì sǐ bǎo wèi rén mín ān quán.
Vào thời điểm cực kỳ nguy cấp khi đỉnh lũ tràn bờ kè trong hoạt động cứu hộ, cứu trợ thiên tai, các cán bộ, chiến sĩ cứu hộ đã liều mạng và thề sẽ bảo vệ an toàn cho người dân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.