性别
(性別)giới tính
Ví dụ câu thực tế
请填写你的性别。
qǐng tián xiě nǐ de xìng bié.
Vui lòng điền giới tính của bạn.
请在表格的第二行填写性别。
qǐng zài biǎo gé de dì èr xíng tián xiě xìng bié.
Vui lòng nhập giới tính của bạn vào dòng thứ hai của biểu mẫu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.