急迫
khẩn cấp
Ví dụ câu thực tế
抢修受损供电通信线路是灾区安置工作中一项十分急迫的任务。
qiǎng xiū shòu sǔn gōng diàn tōng xìn xiàn lù shì zāi qū ān zhì gōng zuò zhōng yī xiàng shí fēn jí pò de rèn wù.
Sửa chữa đường dây điện và đường dây thông tin liên lạc bị hư hỏng là nhiệm vụ hết sức cấp bách trong công tác tái định cư vùng thiên tai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.