急性

jí xìng
Âm Hán Việt:CẤP TÍNH

cấp tính

Ví dụ câu thực tế

如果出现突发剧烈腹痛,必须警惕急性阑尾炎并尽快送医救治。

rú guǒ chū xiàn tū fā jù liè fù tòng, bì xū jǐng tì jí xìng lán wěi yán bìng jǐn kuài sòng yī jiù zhì.

Nếu cơn đau bụng dữ dội đột ngột xảy ra, bạn phải cảnh giác với bệnh viêm ruột thừa cấp tính và tìm cách điều trị y tế càng sớm càng tốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.