急忙

jí máng
Âm Hán Việt:CẤP MANG

vội vàng

Ví dụ câu thực tế

她一声再见都没说就急忙离开了。

tā yī shēng zài jiàn dōu méi shuō jiù jí máng lí kāi le.

Cô ấy còn chưa kịp nói một tiếng tạm biệt đã vội vàng đi rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

急忙 [jí máng] (CẤP MANG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu