怠慢
bỏ bê; phớt lờ ai đó
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真怠慢各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn dài màn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và cẩn trọng bỏ qua các yêu cầu công việc khác nhau.
远道而来的尊贵宾客,我们一定要热情周到招待,切不可怠慢了客人。
yuǎn dào ér lái de zūn guì bīn kè, wǒ men yí dìng yào rè qíng zhōu dào zhāo dài, qiè bù kě dài màn le kè rén.
Chúng ta phải đối xử nồng nhiệt và chu đáo với những vị khách quý đến từ phương xa, không được bỏ mặc họ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.