怠工

dài gōng
Âm Hán Việt:ĐÃI CÔNG

lười biếng trong công việc

Ví dụ câu thực tế

针对少数员工消极怠工的行为,车间主管召开了班组会议进行谈话提醒。

zhēn duì shǎo shù yuán gōng xiāo jí dài gōng de xíng wéi, chē jiān zhǔ guǎn zhào kāi le bān zǔ huì yì jìn xíng tán huà tí xǐng.

Trước hành vi tiêu cực của một số nhân viên, giám sát xưởng đã tổ chức họp nhóm để nói chuyện, nhắc nhở.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

怠工 [dài gōng] (ĐÃI CÔNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu