思索

sī suǒ
Âm Hán Việt:TƯ SÁCH

suy nghĩ sâu sắc

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真思索各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn sī suǒ gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và cân nhắc kỹ lưỡng các yêu cầu công việc khác nhau.

面对这道极具挑战性的物理前沿难题,年轻学者整整思索了一个通宵。

miàn duì zhè dào jí jù tiǎo zhàn xìng de wù lǐ qián yán nán tí, nián qīng xué zhě zhěng zhěng sī suǒ le yí gè tōng xiāo.

Đối mặt với bài toán biên giới vật lý cực kỳ thách thức này, chàng học giả trẻ đã suy nghĩ suốt đêm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.