思前想后
(思前想後)suy nghĩ đi nghĩ lại; nghiền ngẫm trong đầu
Ví dụ câu thực tế
面对两份待遇优厚但方向不同的工作录用通知,他思前想后拿不定主意。
miàn duì liǎng fèn dài yù yōu hòu dàn fāng xiàng bù tóng de gōng zuò lù yòng tōng zhī, tā sī qián xiǎng hòu ná bù dìng zhǔ yì.
Đối mặt với hai thông báo mời làm việc với mức lương cao nhưng hướng đi khác nhau, anh suy nghĩ mãi mà không thể quyết định.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.