怕

pà
Âm Hán Việt:PHẠ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1pà

sợ / e ngại / khiếp sợ / không thể chịu đựng / có lẽ

#2Pà

sợ, sợ hãi

Ví dụ câu thực tế

他怕你不知道,所以让我告诉你。

tā pà nǐ bù zhī dào, suǒ yǐ ràng wǒ gào sù nǐ.

Anh ấy sợ bạn không biết nên bảo tôi nói với bạn.

我怕明天会下雨。

wǒ pà míng tiān huì xià yǔ.

Tôi sợ ngày mai trời mưa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.